Chứng minh thu nhập
前年の年収が分かる資料
-
源泉徴収票 直近年度 (Gensenchosyu)
Phiếu tổng kết thu nhập và thuế của năm gần nhất.
-
確定申告書 (Kakutei Shinkoku)
Dành cho người kinh doanh tự do hoặc có thu nhập phụ thêm (nếu có).
Giấy tờ cá nhân & Gia đình
本人確認とご家族の状況が分かる資料
在留カード
Thẻ ngoại kiều (2 mặt)
健康保険証
Thẻ bảo hiểm (2 mặt)
パスポート ※
Hộ chiếu
住民票 (Juminhyo) ※
Giấy xác nhận địa chỉ
※ Lưu ý:
住民票 (Juminhyo) In đầy đủ thành viên gia đình và KHÔNG in mã số My Number.
パスポート (Hộ chiếu) Cần trang thông tin cá nhân và trang có tem 上陸許可証 nhập cảnh Nhật Bản.
Thông tin công ty
お勤め先の概要が分かる資料
Bạn cần cung cấp: Tên công ty, Địa chỉ, Vốn điều lệ, Số nhân viên, Website.
Lịch sử công tác (3 năm gần đây)
- • Ngày tới Nhật Bản.
- • Thời gian bắt đầu/kết thúc tại các trường học.
- • Lịch sử chuyển việc (nếu có).
- • Ngày vào làm tại công ty hiện tại.
Tài liệu về căn nhà
(HanaLand hỗ trợ chuẩn bị)
物件の概要が分かる資料
Nếu bạn đã chọn được căn nhà ưng ý, chúng tôi sẽ giúp bạn tập hợp: Thiết kế nhà, Hợp đồng tạm thời, hoặc Tờ rơi quảng cáo.
Nếu đang nợ khoản khác
Vay mua xe, mua trả góp điện thoại, hoặc nợ thẻ tín dụng...
Cần: Chứng nhận khoản vay (Số dư nợ, tên ngân hàng cho vay).
Nếu là vay chuyển đổi
お借り換え (Karikae)
Cần: Bảng kế hoạch trả nợ của khoản vay hiện tại (返済予定表).